:quality(75)/hoc_phi_dai_hoc_su_pham_ky_thuat_2025_0_e7c1aca5a4.jpg)
Cập nhật thông tin chi tiết về học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 mới nhất
Bạn đang tìm hiểu về học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 để chuẩn bị cho kế hoạch học tập của mình? Bài viết của FPT Shop sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về mức học phí dự kiến cho các ngành đào tạo của trường trong năm 2025, giúp bạn có sự chuẩn bị tài chính tốt nhất.
Giới thiệu về Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM
| Thông tin | Chi tiết |
| Tên trường | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM |
| Tên tiếng Anh | Ho Chi Minh City University of Technology and Education (HCMUTE) |
| Mã trường | SPK |
| Loại trường | Công lập |
| Hệ đào tạo | Đại học - Sau Đại học - Văn bằng 2 - Liên thông - Liên kết quốc tế |
| Địa chỉ | 01 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Số điện thoại | (+84 - 028) 38968641 - 38961333 - 37221223 |
| pmo@hcmute.edu.vn | |
| Website | http://hcmute.edu.vn/ |
Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời từ năm 1962. Qua nhiều giai đoạn đổi tên và sáp nhập, trường đã trở thành một cơ sở đào tạo sư phạm kỹ thuật và công nghệ kỹ thuật uy tín. Vị trí của trường tại quận Thủ Đức, cửa ngõ phía bắc thành phố, mang đến không gian học tập rộng rãi, an toàn và thuận tiện về giao thông.

HCMUTE đảm nhận nhiều chức năng quan trọng, bao gồm đào tạo giáo viên kỹ thuật các cấp, kỹ sư công nghệ và bồi dưỡng nguồn nhân lực kỹ thuật đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Trường còn chú trọng nghiên cứu khoa học, phục vụ sản xuất và mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giáo dục và khoa học công nghệ.
Với nỗ lực không ngừng nâng cao chất lượng, HCMUTE đã đạt được nhiều thành tích đáng tự hào, được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều huân chương cao quý. Trường hướng đến mục tiêu trở thành một trong những trường đại học hàng đầu Việt Nam, đa lĩnh vực, với sinh viên tốt nghiệp có năng lực cạnh tranh và đóng góp tích cực cho xã hội.
Cập nhật học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 mới nhất
Thông tin chính thức về học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 cho năm học mới hiện vẫn chưa được nhà trường công bố. Chúng tôi sẽ theo dõi sát sao và cập nhật đến bạn đọc ngay khi có thông báo chính thức từ phía nhà trường.
Trong thời gian chờ đợi thông tin mới nhất, bạn có thể tham khảo mức học phí của năm học 2024 - 2025. Mặc dù có thể có sự điều chỉnh nhất định, việc tham khảo mức học phí của năm học trước sẽ giúp bạn có một cái nhìn tổng quan và bước đầu chuẩn bị cho kế hoạch tài chính của mình.

Tham khảo học phí Đại học Sư Phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh năm 2024
Mức học phí dự kiến tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM cho năm học 2024 - 2025 sẽ dao động từ 28,8 triệu đồng trở lên cho các chương trình đào tạo đại trà. Thông tin chi tiết về học phí của từng ngành học sẽ được cập nhật cụ thể ngay sau đây.
Chương trình đào tạo bằng tiếng Việt
Đối với chương trình đào tạo bằng tiếng Việt, mức học phí sẽ có sự khác biệt tùy theo từng ngành học cụ thể, dao động từ 28,8 đến 36 triệu đồng.
| TT | Tên ngành | Mã ngành | Dự kiến học phí 2024-2025 (đồng) |
| 1 | Công nghệ thông tin | 7480201V | 32,6 triệu |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201V | 32,6 triệu |
| 3 | Công nghệ chế tạo máy | 7510202V | 32 triệu |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203V | 32,6 triệu |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205V | 32,6 triệu |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 7510206V | 32 triệu |
| 7 | Công nghệ thực phẩm | 7540101V | 32 triệu |
| 8 | Kế toán | 7340301V | 28,8 triệu |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301V | 32,6 triệu |
| 10 | Công nghệ điện tử - viễn thông | 7510302V | 32,6 triệu |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303V | 32,6 triệu |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 7510401V | 32 triệu |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 7510406V | 32 triệu |
| 14 | Công nghệ may | 7540209V | 32 triệu |
| 15 | Sư phạm tiếng Anh | 7140231V | 28,8 triệu |
| 16 | Ngôn ngữ Anh | 7220201V | 28,8 triệu |
| 17 | Sư phạm Công nghệ | 7140246V | 28,8 triệu |
| 18 | Thiết kế đồ họa | 7210403V | 28,8 triệu |
| 19 | Thiết kế thời trang | 7210404V | 28,8 triệu |
| 20 | Kinh doanh quốc tế | 7340120V | 29,25 triệu |
| 21 | Thương mại điện tử | 7340122V | 29,25 triệu |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 7480108V | 32 triệu |
| 23 | Hệ thống nhúng và IoT | 7480118V | 32 triệu |
| 24 | An toàn thông tin | 7480202V | 32,6 triệu |
| 25 | Kỹ thuật dữ liệu | 7480203V | 32,6 triệu |
| 26 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102V | 32 triệu |
| 27 | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | 7510106V | 32 triệu |
| 28 | Năng lượng tái tạo | 7510208V | 32 triệu |
| 29 | Công nghệ vật liệu | 7510402V | 32 triệu |
| 30 | Quản lý công nghiệp | 7510601V | 28,8 triệu |
| 31 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605V | 29,25 triệu |
| 32 | Công nghệ kỹ thuật in | 7510801V | 32 triệu |
| 33 | Kỹ thuật công nghiệp | 7520117V | 32 triệu |
| 34 | Kỹ thuật y sinh | 7520212V | 32 triệu |
| 35 | Kỹ thuật gỗ và nội thất | 7549002V | 32 triệu |
| 36 | Kiến trúc | 7580101V | 36 triệu |
| 37 | Kiến trúc nội thất | 7580103V | 36 triệu |
| 38 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 7580205V | 32 triệu |
| 39 | Quản lý xây dựng | 7580302V | 32 triệu |
| 40 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 7810202V | 28,8 triệu |
| 41 | Quản lý và vận hành hạ tầng | 7840110V | 32 triệu |
| 42 | Robot và trí tuệ nhân tạo | 7510209V | 32 triệu |
| 43 | Luật | 7380101V | 28,8 triệu |
| 44 | Tâm lý học giáo dục | 7310403V | 28,8 triệu |
| 45 | Kỹ thuật thiết kế vi mạch | 7510302TKVM | 32,6 triệu |

Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh
Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh thường có mức học phí cao hơn so với chương trình tiếng Việt, mang đến môi trường học tập quốc tế hóa, nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường lao động toàn cầu.
| TT | Tên ngành | Mã ngành | Dự kiến học phí 2024-2025 (đồng) |
| 1 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301A | 58 triệu |
| 2 | Công nghệ điện tử - viễn thông | 7510302A | 58 triệu |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 7510303A | 58 triệu |
| 4 | Quản lý công nghiệp | 7510601A | 58 triệu |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | 7480108A | 58 triệu |
| 6 | Công nghệ thông tin | 7480201A | 58 triệu |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102A | 58 triệu |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 7510201A | 58 triệu |
| 9 | Công nghệ chế tạo máy | 7510202A | 58 triệu |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 7510203A | 58 triệu |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205A | 58 triệu |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 7510206A | 58 triệu |
| 13 | Công nghệ thực phẩm | 7540101A | 58 triệu |
Chương trình đào tạo song ngữ Việt - Nhật
Riêng chương trình đào tạo song ngữ Việt - Nhật, học phí sẽ được xây dựng dựa trên đặc thù của chương trình với sự kết hợp của hai ngôn ngữ.
| TT | Tên ngành | Mã ngành | Dự kiến học phí 2024-2025 (đồng) |
| 1 | Công nghệ thông tin | 7480201N | 49 triệu |
| 2 | Công nghệ chế tạo máy | 7510202N | 49 triệu |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 7510205N | 49 triệu |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 7510206N | 49 triệu |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 7510301N | 49 triệu |
Chính sách học bổng, hỗ trợ học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025
Hiện tại, thông tin chính thức về chính sách học bổng và hỗ trợ học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 vẫn chưa được công bố. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo các chính sách học bổng và hỗ trợ học phí áp dụng trong năm học 2024 để có cái nhìn tổng quan về các chương trình mà trường thường triển khai.
Các loại học bổng
Hiện nay, Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đang có những loại học bổng sau:
- Học bổng Khuyến tài: Dành cho thí sinh có điểm thi THPT năm 2024 (không tính điểm ưu tiên hoặc điểm thưởng) từ 26 điểm trở lên. Giá trị học bổng tương ứng 1.000.000 đồng cho mỗi điểm đạt được, với tối đa một thí sinh nhận học bổng này cho mỗi ngành.
- Học bổng cho sinh viên: Trong năm 2024, trường đã dành một quỹ lớn lên đến 60 tỷ đồng để cấp học bổng cho sinh viên đang theo học.
- Học bổng ngành Robot và Trí tuệ nhân tạo: Trường đặc biệt miễn học phí cho 10 sinh viên theo học ngành Robot và Trí tuệ nhân tạo. Chính sách này có thể được điều chỉnh hàng năm dựa trên kết quả học tập của sinh viên.

Chính sách hỗ trợ học phí
Ngoài ra, trường còn có các chính sách hỗ trợ học phí đặc biệt cho sinh viên năm đầu tiên:
- Thí sinh thuộc trường chuyên, năng khiếu: Được giảm 50% học phí trong năm học đầu tiên.
- Sinh viên nữ theo học 10 ngành kỹ thuật: Nhận ưu đãi giảm 50% học phí.
- Sinh viên nữ theo học 8 ngành kỹ thuật còn lại: Được giảm 25% học phí.
- Hỗ trợ gia đình: Gia đình có con thứ hai đang theo học tại trường sẽ được giảm 20% học phí.
Đối với các học kỳ tiếp theo, việc xét giảm học phí cho sinh viên sư phạm kỹ thuật sẽ dựa trên kết quả học tập của từng sinh viên.
Đặc biệt, trường còn có chính sách ưu đãi dành cho sinh viên sư phạm sẽ được miễn học phí cho lần học đầu tiên. Để được hưởng chính sách này, sinh viên cần hoàn thành thủ tục cam kết phục vụ trong ngành sư phạm sau khi tốt nghiệp theo đúng quy định của trường. Trong trường hợp sinh viên không thực hiện cam kết, sẽ phải đóng học phí theo quy định hiện hành.
Các phương thức đóng học phí tại trường Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sinh viên trong việc hoàn thành nghĩa vụ học phí, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM cung cấp đa dạng các phương thức thanh toán để sinh viên có thể lựa chọn hình thức phù hợp nhất với mình. Dưới đây là chi tiết về từng phương thức:
- Thanh toán trực tuyến tại website: Sinh viên truy cập trực tiếp vào cổng thanh toán học phí của trường tại địa chỉ https://e-bills.vn/pay/hcmute. Đây là phương thức nhanh chóng, tiện lợi, cho phép sinh viên thanh toán mọi lúc mọi nơi chỉ với thiết bị kết nối internet.
- Thanh toán qua VNPAY: Lựa chọn thanh toán qua cổng VNPAY, sinh viên sẽ chịu một khoản phí giao dịch nhỏ là 6.600 VND/giao dịch. VNPAY cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt như quét mã VNPAY QR, thẻ ATM, ví điện tử VNPAY.
- Thanh toán qua ngân hàng (BIDV, Vietcombank): Nhà trường hỗ trợ thanh toán học phí qua hai ngân hàng lớn là Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) và Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Đặc biệt, khi thanh toán qua hai ngân hàng này, bạn sẽ được miễn phí giao dịch.

Lời kết
Hy vọng rằng những thông tin về học phí Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2025 được cung cấp trong bài viết này đã giúp bạn giải đáp được những thắc mắc ban đầu. Việc nắm rõ thông tin học phí sẽ giúp bạn chủ động hơn khi lên kế hoạch tài chính cho quá trình học tập tại trường.
Nếu bạn cần một chiếc laptop mạnh mẽ để phục vụ cho việc học tập, hãy truy cập ngay website của FPT Shop để khám phá các mẫu laptop sinh viên với nhiều ưu đãi hấp dẫn và cấu hình phù hợp với các ngành học kỹ thuật!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/dang_nhap_thpt_2025_cover_5eca7bc08d.png)
:quality(75)/lich_thi_tot_nghiep_trung_hoc_pho_thong_nam_2025_1_25587bbbab.png)
:quality(75)/hoc_phi_Hoc_vien_Phu_nu_2025_ava_2a8e7deb6f.jpg)
:quality(75)/hoc_phi_dai_hoc_thang_long_2025_9a0a1d2f56.jpg)
:quality(75)/hoc_phi_dai_hoc_cong_thuong_2025_99c7b523be.jpg)
:quality(75)/Duoi_bao_nhieu_diem_la_rot_tot_nghiep_THPT_2025_cover_b879679ea1.png)