:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)
Make sense là gì trong tiếng Anh? Những cụm từ nào thường đi với make sense?
Trong giao tiếp tiếng Anh, cụm từ make sense được sử dụng rất phổ biến để diễn đạt rằng điều gì đó hợp lý, dễ hiểu hoặc có logic. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách dùng chính xác của cụm này trong từng ngữ cảnh. Vậy make sense là gì, cấu trúc và ý nghĩa cụ thể ra sao? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây để nắm vững cách sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên và hiệu quả.
Make sense là gì?
Make sense là gì? Make sense là cụm từ tiếng Anh được dùng phổ biến khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó có ý nghĩa, hợp lý, dễ hiểu, rõ ràng hoặc có logic trong một tình huống cụ thể. Khi bạn nói “It makes sense”, bạn đang thừa nhận rằng thông tin, lời giải thích, hành động hoặc quyết định nào đó là đúng đắn, dễ hiểu với thực tế, lẽ thường hoặc kiến thức hiện có.
Ví dụ:
- His explanation makes sense. (Lời giải thích của anh ấy có lý.)
- This plan doesn’t make sense. (Kế hoạch này không hợp lý chút nào.)
- Does what I said make sense to you? (Tôi nói vậy có dễ hiểu với bạn không?)

Make sense thường dùng khi bạn muốn diễn đạt sự đồng tình với một ý kiến, đồng ý với một quyết định, khen ngợi một lời giải thích rõ ràng hoặc không thể hiểu được một điều gì đó vì nó khó hiểu hoặc vô lý. Nó xuất hiện trong văn nói, văn viết, giao tiếp hằng ngày, học tập, công việc... và có thể dùng ở thể khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn.
Cấu trúc ngữ pháp của make sense là gì?
Hiện tại đơn
Khẳng định: S + make(s) sense
Ví dụ: The explanation makes sense. (Lời giải thích này dễ hiểu.)
Phủ định: S + do/does not (don’t/doesn’t) + make sense
Ví dụ: These instructions don’t make sense. (Những hướng dẫn này không dễ hiểu.)
Nghi vấn: Do/does + S + make sense?
Ví dụ: Does this plan make sense? (Kế hoạch này có hợp lý không?)
Quá khứ đơn
Khẳng định: S + made sense
Ví dụ: Her decision made sense at the time. (Quyết định của cô ấy lúc đó là hợp lý.)

Phủ định: S + did not (didn’t) + make sense
Ví dụ: His story didn’t make sense. (Câu chuyện của anh ta không hợp lý.)
Nghi vấn: Did + S + make sense?
Ví dụ: Did your explanation make sense to them? (Lời giải thích của bạn có dễ hiểu với họ không?)
Tương lai đơn
Khẳng định: S + will + make sense
Ví dụ: This will make sense when you see the results. (Điều này sẽ hợp lý khi bạn thấy kết quả.)
Phủ định: S + will not (won’t) + make sense
Ví dụ: It won’t make sense if you don’t read the instructions carefully. (Nó sẽ không hợp lý nếu bạn không đọc kỹ hướng dẫn.)
Nghi vấn: Will + S + make sense?
Ví dụ: Will your plan make sense to everyone? (Kế hoạch của bạn có hợp lý với mọi người không?)
Make sense đi với giới từ gì?
Make sense thường đi kèm với một số giới từ (to, for, of, in, out of) để diễn đạt ý nghĩa cụ thể hơn:
- Make sense to: Hợp lý với ai đó
Ví dụ: Her explanation makes sense to me. (Lời giải thích của cô ấy hợp lý với tôi.)
- Make sense for: Hợp lý trong một tình huống, đối với một điều gì đó
Ví dụ: It makes sense for us to leave early. (Việc chúng tôi đi sớm là hợp lý.)
- Make sense of: Cố gắng hiểu, giải thích điều gì đó phức tạp
Ví dụ: I can’t make sense of this document. (Tôi không thể hiểu được tài liệu này.)

- Make sense in: Hợp lý trong một bối cảnh
Ví dụ: The decision makes sense in context. (Quyết định hợp lý trong bối cảnh này.)
- Make sense out of: Tìm ý nghĩa từ một điều khó hiểu, hỗn độn
Ví dụ: Can you make sense out of this mess? (Bạn có thể tìm ra ý nghĩa từ sự hỗn độn này không?)
Các cụm từ thông dụng thường đi với make sense
Make perfect sense
Nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn hợp lý, rõ ràng, dễ hiểu đến mức không thể bác bỏ, thể hiện sự đồng tình tuyệt đối.
Ví dụ:
Her decision to study abroad makes perfect sense.
(Quyết định đi du học của cô ấy là hoàn toàn hợp lý.)

Make no sense
Điều gì đó hoàn toàn vô lý, không có ý nghĩa, khó hiểu hoặc không thể chấp nhận được theo logic thông thường.
Ví dụ:
His excuse for being late makes no sense.
(Lý do đi trễ của anh ấy hoàn toàn vô lý.)

Does/Do(es) it make sense?
Dùng để xác nhận xem đối phương có hiểu hoặc đồng ý với ý kiến, giải thích của mình không. Câu hỏi này mang tính kiểm tra, khuyến khích phản hồi từ người nghe.
Ví dụ:
I’ve explained the process. Does it make sense?
(Tôi đã giải thích quy trình rồi. Bạn có hiểu không?)
Tạm kết
Make sense là gì? Cụm từ make sense được dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh để diễn đạt rằng điều gì đó hợp lý, dễ hiểu hoặc có ý nghĩa. Việc nắm vững cấu trúc câu theo thì và cách dùng với giới từ sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong diễn đạt và phản xạ tự nhiên khi nói hoặc viết.
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị hỗ trợ học tiếng Anh hiệu quả mọi lúc mọi nơi? Máy tính bảng Xiaomi tại FPT Shop sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Với thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng ổn định và màn hình hiển thị sắc nét, tablet Xiaomi giúp bạn dễ dàng luyện nghe, đọc tài liệu, học từ vựng và theo dõi các khóa học online một cách mượt mà. Tham khảo tại giỏ hàng:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/take_out_la_gi_f08d0e4a44.png)
:quality(75)/take_a_nap_6619813dfb.png)
:quality(75)/take_it_easy_la_gi_4cbe025a5d.jpg)
:quality(75)/unique_la_gi_c9f396a2e3.png)
:quality(75)/take_account_of_la_gi_7a9d1d03b7.png)