:quality(75)/remind_la_gi_cover_14a73a77e9.png)
Remind là gì? Giải thích ý nghĩa, cách dùng và những lỗi người học tiếng Anh thường gặp
Bạn đã bao giờ bắt gặp từ “remind” trong email công việc, cuộc trò chuyện học tập hay các bài viết tiếng Anh và thắc mắc remind là gì? Đây là một trong những động từ phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng. Việc nắm vững cách dùng từ này không chỉ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn mà còn tạo sự chuyên nghiệp trong học tập và công việc.
1. Định nghĩa: Remind là gì?
Trong tiếng Anh, remind là động từ mang nghĩa “nhắc nhở” hoặc “gợi nhớ” ai đó về một sự việc, hành động, hoặc thông tin nào đó. Từ này thường được sử dụng để đảm bảo người nghe không quên thực hiện nhiệm vụ hoặc để khơi gợi ký ức về một sự kiện, con người.
Ví dụ:
- She reminded me to call my mom. (Cô ấy nhắc tôi gọi cho mẹ.)
- This song reminds me of my childhood. (Bài hát này gợi tôi nhớ về tuổi thơ.)
Việc hiểu remind là gì giúp bạn phân biệt rõ giữa nghĩa “nhắc nhở thực hiện” và “gợi nhớ về điều gì đó”.

2. Các cách dùng phổ biến của “remind”
Trong tiếng Anh, “remind” là một động từ rất linh hoạt, có thể đi kèm với nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt ý “nhắc nhở” hoặc “gợi nhớ”. Khi hiểu rõ từng cách dùng, bạn sẽ dễ dàng áp dụng vào cả văn nói lẫn văn viết.
Remind + somebody + to V
Dùng để nhắc nhở ai đó làm một việc cụ thể trong tương lai. Đây là cấu trúc rất thông dụng trong công việc và đời sống.
Ví dụ:
- Please remind me to send the report tomorrow. (Hãy nhắc tôi gửi báo cáo vào ngày mai.)
- He reminded his friend to lock the door before leaving. (Anh ấy nhắc bạn mình khóa cửa trước khi đi.)
Cấu trúc này thường xuất hiện trong email, tin nhắn công việc, khi bạn muốn người khác hỗ trợ tránh quên một nhiệm vụ.

Remind + somebody + about + something
Dùng để nhắc nhở ai đó về một sự kiện, buổi hẹn hay thông tin nào đó. Khác với “remind + to V” (nhắc làm hành động), cấu trúc này tập trung vào sự việc cụ thể.
Ví dụ:
- She reminded him about the meeting. (Cô ấy nhắc anh ta về buổi họp.)
- Can you remind me about the dentist appointment? (Bạn có thể nhắc tôi về lịch hẹn nha sĩ không?)
Cấu trúc này thường gắn với các sự kiện, lịch trình, công việc quan trọng.

Remind + somebody + of + something/somebody
Dùng để nói một sự việc, sự vật hay con người gợi nhớ đến điều gì hoặc ai đó trong quá khứ.
Ví dụ:
- These things reminds me of Japan. (Những thứ này làm tôi nhớ đến Nhật Bản.)
- Her voice reminds me of my grandmother. (Giọng nói của cô ấy gợi tôi nhớ đến bà ngoại.)
Khác với “about”, “of” nhấn mạnh yếu tố ký ức, cảm xúc hoặc sự liên tưởng.

Remind + somebody + that + mệnh đề
Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nhắc nhở hoặc báo cho ai đó một thông tin cụ thể dưới dạng câu hoàn chỉnh.
Ví dụ: He reminded me that the train leaves at 7 a.m. (Anh ấy nhắc tôi rằng chuyến tàu rời lúc 7 giờ sáng.)
Cấu trúc này phổ biến trong văn viết trang trọng, đặc biệt là email công việc.
3. Những lỗi thường gặp khi dùng “remind”
Mặc dù “remind” là một động từ quen thuộc, nhiều người học tiếng Anh vẫn dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Dưới đây là những lỗi điển hình và cách khắc phục.
Nhầm lẫn giữa “remind” và “remember”
Remind: diễn tả khi ai đó hoặc điều gì đó nhắc bạn nhớ.
Remember: diễn tả khi chính bạn tự nhớ mà không cần nhắc nhở.
Ví dụ:
- She reminded me to lock the door. (Cô ấy nhắc tôi khóa cửa.)
- I remembered to lock the door. (Tôi đã tự nhớ để khóa cửa.)
Lưu ý: “Remind” là tác động từ bên ngoài, còn “remember” xuất phát từ bên trong người nói.

Sử dụng sai giới từ đi kèm
“Remind” có thể đi với các giới từ khác nhau, mỗi giới từ mang nghĩa riêng:
Remind somebody of something: gợi nhớ, khiến liên tưởng đến.
- Ví dụ: This picture reminds me of my childhood. (Bức tranh này làm tôi nhớ đến tuổi thơ.)
Remind somebody about something: nhắc nhở liên quan đến một sự việc cụ thể.
- Ví dụ: Can you remind me about the meeting? (Bạn có thể nhắc tôi về buổi họp không?)
Remind somebody to do something: nhắc ai đó thực hiện một hành động.
- Ví dụ: Please remind me to call John. (Hãy nhắc tôi gọi cho John.)
Sai thường gặp: remind me about my childhood.
Đúng: remind me of my childhood.
Quên chia thì động từ
“Remind” cần được chia thì phù hợp với ngữ cảnh.
- Quá khứ: She reminded me yesterday. (Cô ấy đã nhắc tôi hôm qua.)
- Hiện tại hoàn thành: He has reminded me twice. (Anh ấy đã nhắc tôi hai lần.)
Lưu ý: Từ này có thể dùng ở nhiều thì khác nhau chứ không phải ở mỗi thì hiện tại đơn, do đó hãy chia động từ để câu chính xác hơn.
Bỏ quên tân ngữ chỉ người
Trong cấu trúc với “remind”, luôn cần có đối tượng được nhắc (tân ngữ chỉ người).
- Sai: Remind to call him.
- Đúng: Remind me to call him. (Hãy nhắc tôi gọi cho anh ấy.)
Ghi nhớ: Sau “remind” luôn cần có tân ngữ trước khi thêm “to V” hoặc giới từ.
Tạm kết
Ngôn ngữ tiếng Anh luôn chứa đựng nhiều từ dễ gây nhầm lẫn nếu không được sử dụng chính xác. Bằng việc nắm vững remind là gì, bạn đã có thêm một công cụ quan trọng để nâng cao khả năng diễn đạt. Hãy luyện tập qua ví dụ thực tế để biến “remind” thành một phần quen thuộc trong vốn từ vựng của bạn.
Bạn đang tìm cách ghi nhớ và luyện tập từ vựng như "remind" một cách hiệu quả hơn? Một chiếc laptop mỏng nhẹ sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng để bạn dễ mang theo đến lớp học, quán cà phê hay thư viện, giúp bạn tra cứu ngữ pháp, ghi chú nhanh và tham gia khóa học trực tuyến bất cứ lúc nào Khám phá ngay các mẫu laptop mỏng nhẹ để nâng tầm trải nghiệm học tiếng Anh của bạn.
Xem thêm:
Accent là gì? Khám phá những điều thú vị về ngôn ngữ có thể bạn chưa biết
Take over là gì? Tìm hiểu ý nghĩa qua các ví dụ thực tế trong giao tiếp và kinh doanh
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/take_out_la_gi_f08d0e4a44.png)
:quality(75)/standard_la_gi_bd6c74208b.png)
:quality(75)/small/take_over_la_gi_cover_ca308dab23.png)
:quality(75)/miss_la_gi_cover_4859bba982.png)
:quality(75)/pick_up_la_gi_cover_7a415052a9.png)
:quality(75)/my_pleasure_la_gi_0d0a4c36da.png)