:quality(75)/department_la_gi_1_b33891893a.png)
Department là gì? Tất tần tật ý nghĩa, cấu trúc và cách áp dụng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh luôn chứa đựng sự phong phú, mỗi từ mang nhiều tầng nghĩa giúp người học mở rộng kiến thức và ứng dụng linh hoạt hơn. Department là một trong những khái niệm như vậy, thường thấy trong công việc, học tập cũng như đời sống. Vậy Department là gì? Cùng FPT Shop tìm hiểu ngay nhé.
Department là gì?
Department là gì? Trong tiếng Anh, department là một từ quen thuộc nhưng không cố định ở một ý nghĩa duy nhất. Tùy bối cảnh, department có thể dùng để chỉ phòng ban trong cơ quan, gian hàng tại cửa hiệu hoặc một đơn vị hành chính ở Pháp. Việc nắm rõ từng trường hợp sẽ giúp người học sử dụng chính xác và linh hoạt hơn khi giao tiếp cũng như dịch thuật.
Department là phòng, ban hoặc bộ phận trong một tổ chức
Ở nghĩa phổ biến nhất, department được dùng để chỉ các đơn vị trực thuộc trong công ty, trường học hay cơ quan.
Ví dụ: The sales department is preparing a new strategy (Phòng kinh doanh đang chuẩn bị một chiến lược mới).

Department là gian hàng hoặc khu vực bày bán trong cửa hiệu
Trong lĩnh vực mua sắm, department là một khu vực trưng bày riêng biệt.
Ví dụ:
- He bought a new suit from the men’s clothing department (Anh ấy đã mua một bộ vest mới ở gian hàng quần áo nam).
- Children often enjoy visiting the kids’ clothing department (Trẻ em thường thích ghé khu quần áo trẻ em).

Department là khu vực hành chính tại Pháp
Ở cấp độ địa lý – hành chính, department được hiểu là đơn vị quản lý có chính quyền địa phương riêng.
Ví dụ:
- Angers is the capital of the department of Maine-et-Loire (Thành phố Angers là thủ phủ của vùng Maine-et-Loire).
- Tourists love exploring the department of Dordogne (Khách du lịch thích khám phá vùng Dordogne).

Cấu trúc và cách sử dụng từ department
Department làm chủ ngữ
Khi đứng ở vị trí chủ ngữ, department thường chỉ rõ bộ phận đang thực hiện một hành động cụ thể.
Ví dụ:
- The history department offers evening classes (Khoa Lịch sử tổ chức các lớp học buổi tối). Trong câu này, the history department là chủ thể đảm nhiệm hành động.
- The research department publishes annual reports (Bộ phận nghiên cứu phát hành báo cáo hằng năm).

Department làm tân ngữ
Department cũng thường xuyên xuất hiện ở vai trò tân ngữ, khi là đối tượng chịu tác động.
Ví dụ:
- Students can ask questions at the admissions department (Sinh viên có thể đặt câu hỏi tại phòng tuyển sinh). Trong câu này, the admissions department được đề cập như nơi tiếp nhận thông tin.
- She submitted her documents to the finance department (Cô ấy đã nộp giấy tờ cho phòng tài chính).
Ví dụ Anh – Việt minh họa
Department xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:
- The sales department will face pressure if the project fails (Bộ phận kinh doanh sẽ chịu áp lực nếu dự án thất bại).
- Maria works for the Department of Health in Los Angeles (Maria làm việc cho Bộ Y tế tại Los Angeles).
- Tom found a part-time job in the menswear department of a shopping mall (Tom có việc làm bán thời gian tại gian hàng quần áo nam trong trung tâm thương mại).
- The arts department and the design department are located in different buildings (Khoa nghệ thuật và khoa thiết kế nằm ở hai tòa nhà riêng).
- The food and beverage department of the hotel provides service for international guests (Bộ phận ẩm thực và đồ uống của khách sạn phục vụ khách quốc tế).

Một số cụm từ kết hợp với “department”
Trong tiếng Anh, department thường kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành những cụm từ quen thuộc. Các cụm này gắn với môi trường doanh nghiệp, lĩnh vực kỹ thuật hoặc bối cảnh mua sắm, giúp người học dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng liên quan đến department.

Các bộ phận kỹ thuật – sản xuất
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|
| Assembly department | Bộ phận lắp ráp |
| Auxiliary department | Bộ phận phụ |
| Boiler department | Bộ phận lò hơi |
| Chemical and water treatment department | Bộ phận hóa chất và xử lý nước |
| Chilling department | Bộ phận xử lý lạnh |
| Crushing department | Bộ phận nghiền |
| Electric department | Bộ phận điện |
| Freezing department | Bộ phận đông lạnh |
| Fuel-transport department | Bộ phận nhiên liệu |
| Machine assembly department | Bộ phận lắp ráp cơ khí |
| Mechanical department | Bộ phận cơ khí |
| Mill department | Bộ phận nghiền |
| Power department | Bộ phận điện |
| Turbine department | Bộ phận tuabin |
| Manufacturing department | Bộ phận sản xuất |
| Material department | Bộ phận vật tư |
| Quality assurance department | Bộ phận đảm bảo chất lượng |
| Technical department | Bộ phận kỹ thuật |
| Test department | Bộ phận kiểm tra chất lượng |
| Packing department | Bộ phận bao bì sản phẩm |
| Pasteurization department | Bộ phận thanh trùng |
| Production department | Bộ phận sản xuất |
| Quality control department | Bộ phận kiểm tra chất lượng |
| Receiving department | Bộ phận nhận hàng |
| Reception department | Bộ phận tiếp nhận |
| Safekeeping department | Bộ phận bảo quản an toàn |
Các bộ phận quản trị – kinh doanh
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|
| Administration department | Bộ phận hành chính |
| Advertising department | Bộ phận quảng cáo |
| Basic construction department | Bộ phận xây dựng cơ bản |
| Chief of department | Trưởng bộ phận |
| Construction department | Bộ phận thiết kế |
| Engineering department | Bộ phận thiết kế kỹ thuật |
| External economic relation department | Bộ phận kinh tế đối ngoại |
| Finance and Accountancy department | Bộ phận kế toán tài vụ |
| Foreign relations department | Bộ phận đối ngoại |
| Human-resources department | Bộ phận nhân sự |
| Hydro-power department | Bộ phận thủy điện |
| International cooperation department | Bộ phận hợp tác quốc tế |
| Legal department | Bộ phận pháp chế |
| Load dispatch department | Bộ phận điều phối |
| Personnel and labour department | Bộ phận tổ chức lao động |
| Personnel department | Bộ phận tổ chức/nhân sự |
| Planning department | Bộ phận quy hoạch |
| Procurement department | Bộ phận mua |
| Programming department | Bộ phận lập trình |
| Publicity department | Bộ phận quảng cáo |
| Purchasing department | Bộ phận cung ứng / thu mua |
| Research department | Bộ phận nghiên cứu |
| Research and development department | Bộ phận nghiên cứu và phát triển |
| Rural electrification department | Bộ phận điện khí hóa nông thôn |
| Science and technology department | Bộ phận khoa học công nghệ |
| Statistics department | Bộ phận thống kê |
| Marketing department | Bộ phận tiếp thị |
| Order-process department | Bộ phận phụ trách ký hợp đồng |
| Sales department | Bộ phận bán hàng |
| Securities department | Bộ phận chứng khoán (ngân hàng) |
Các gian hàng trong cửa hàng
| Cụm từ tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|
| Budget department | Gian hàng hàng hạ giá |
| Catering department | Gian hàng ăn uống |
| Head of department | Trưởng gian hàng |
| Men’s department | Gian hàng quần áo nam |
| Women’s department | Gian hàng quần áo nữ |
Tạm kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ department là gì, các ý nghĩa chính, cách dùng trong ngữ pháp cũng như ví dụ minh họa thực tế. Việc nắm vững kiến thức này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và dịch thuật.
Nếu bạn đang tìm thiết bị hỗ trợ học tập và công việc, hãy tham khảo ngay dòng máy tính bảng Samsung tại FPT Shop. Với các sản phẩm chính hãng, thiết kế hiện đại và nhiều tính năng thông minh sẽ giúp bạn nâng cao hiệu suất làm việc và học tập.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/charge_la_gi_cover_ef21356206.png)
:quality(75)/nevertheless_la_gi_1_5d834ef3ab.png)
:quality(75)/catch_up_la_gi_1_406eed0b78.png)
:quality(75)/due_to_la_gi_6_e46bc2a4d5.png)
:quality(75)/make_sense_la_gi_0e1d763d57.png)
:quality(75)/commitment_la_gi_7_f472f0ab7a.png)